
Đây là dòng máy in để bàn do hãng Canon sản xuất, với bộ nhớ 2MB, tố độ in 12 đến 14 trang/phút (đen A4), độ phân giải (2400 x 600 dpi), kiểu dáng nhỏ gọn, khối lượng 5.2kg đến 6.4kg, đây là loại thiết bị thích hợp cho văn phòng và gia đình.
Máy in laser Canon LBP 3000 Công nghệ in mới giúp bạn hoàn thành công việc nhanh hơn.
- Tốc độ in: 14 trang/phút
- Sử dụng công nghệ: CAPT 2.1 và Hi-SCoA
- Cổng USB 2.0
Không bị tắc hay kẹt giấy khi vận hành
- Đường dẫn giấy hình chữ V, giảm thiểu khả năng kẹt giấy
Không mất thời gian khởi động
- Máy in LBP3000 bắt đầu in ngay ở chế độ chờ mà hoàn toàn không mất thời gian khởi động.
- Tính năng đột phá này được mang lại bởi công nghệ Sấy Theo Nhu Cầu độc quyền của Canon
- Với sự cân nhắc làm thế nào để các máy in laze có thể hoạt động tốt, công nghệ Sấy Theo Nhu Cầu cho phép truyền nhiệt đến các thành phần sấy ngay lập tức. Vì thế nó sẽ tiết kiệm điện năng và giảm thiểu thời gian khởi động máy
Nhỏ gọn, nhẹ nhàng hơn hết
- Kích thước nhỏ, gọn và ấn tượng phù hợp với môi trường diện tích nhỏ.
| |
|
|
|
| Tốc độ in (trang/phút) |
12 (đen A4) |
14 (đen A4) |
14 (đen A4) |
| Độ phân giải |
2,400 x 600 dpi |
2,400 x 600 dpi |
2,400 x 600 dpi |
| Bộ nhớ |
2MB (no additional memory required) |
2MB (no additional memory required) |
2MB (no additional memory required) |
| Khay đựng giấy |
150 trang |
150 trang |
150 trang |
| Mực máy in |
Cartridge 303 toner (approx. 2,000 pages at 5% toner coverage on A4 page) |
Cartridge 303 toner (approx. 2,000 pages at 5% toner coverage on A4 page) |
Cartridge 312 toner (approx. 1,500 pages*2) |
| Loại giấy in |
Plain paper, Transparencies, Labels, Index card and Envelopes |
Plain paper, Transparencies, Labels, Index card and Envelopes |
Plain paper, Transparencies, Labels, Index card and Envelopes |
| Cỡ giấy in |
A4, B5, A5, Legal, Letter, Executive, Envelope (C5 / COM 10/ DL / Monarch) |
A4, B5, A5, Legal, Letter, Executive, Envelope (C5 / COM 10/ DL / Monarch) |
A4, B5, A5, Legal, Letter, Executive, Envelope (C5 / COM 10/ DL / Monarch) |
| Loại cổng kết nối |
USB 2.0 Hi-Speed |
USB 2.0 Hi-Speed |
USB 2.0 Hi-Speed |
| Hệ điều hành hỗ trợ |
Windows 98/Me/2000/XP / LINUX (CUPS) |
Windows 98/Me/2000/XP / LINUX (CUPS) |
Windows 2000/XP/Vista, Mac OS X 10.3.9 - 10.5.x*3 |
|
Nguồn điện sử dụng
|
AC 200-240V, 50-60Hz |
AC 200-240V, 50-60Hz |
AC 200-240V, 50-60Hz |
| Trọng lượng |
6.4kg |
6.4kg |
5.2kg |