Model
|
Tính năng kỹ thuật
|
Giá Bán
(VNĐ)
|
|
PT-LX22EA
|
Máy chiếu đa phương tiện công nghệ LCD
- Độ sáng: 2200 ANSI Lumens.
- Độ phân giải: XGA (1024 x 768)
- Độ tương phản: 500:1.
- Kích thước chiếu: 30” – 300”
- Tín hiệu vào : Dsub HD 15-pin, S-Video, Composite video
- Bóng đèn: 230W, tuổi thọ 4000 giờ.
- Tự động dò tìm tín hiệu đầu vào.
- Chức năng chỉnh vuông hình ảnh .
- Kích thước màn hình: 30" - 300" .
- Kích thước máy: 349 x 105 x 247 mm.
- Trọng lượng: 2.9kg.
- Xuất xứ: Trung Quốc.
|
10.940.000
|
|
PT-LW25HEA
|
Máy chiếu đa phương tiện công nghệ LCD
- Độ sáng: 2500 ANSI Lumens.
- Độ phân giải:: WXGA ( 1280 x 800 ) .
- Độ tương phản: 3000:1.
- Kích thước chiếu: 30” – 300”
- Tín hiệu vào : Dsub HD 15-pin x2, S-video, Audio x2, Composite video.
- Tín hiệu ra : VGA.
- Bóng đèn: 230W, tuổi thọ 4000 giờ.
- Tự động dò tìm tín hiệu đầu vào.
- Chức năng chỉnh vuông hình ảnh .
- Điều khiển máy chiếu qua mạng LAN
- Kích thước máy: 349 x 105 x 247 mm.
- Loa gắn trong 1W .
- Trọng lượng: 2.99kg.
- Phần mềm quản lý và điều khiển máy chiếu
- Xuất xứ: Trung Quốc.
|
17.124.000
|
|
PT-LX26EA

|
Máy chiếu đa phương tiện công nghệ LCD
- Độ sáng: 2600 ANSI Lumens.
- Độ phân giải:: XGA ( 1024 x 768 ) .
- Độ tương phản: 500:1.
- Kích thước chiếu: 30” – 300”.
- Tín hiệu vào : Dsub HD 15-pin, S-Video, Composite video.
- Bóng đèn: 230W, tuổi thọ 4000 giờ.
- Tự động dò tìm tín hiệu đầu vào.
- Chức năng chỉnh vuông hình ảnh .
- Kích thước máy: 349 x 105 x 247 mm.
- Trọng lượng: 2.9kg.
- Xuất xứ: Trung Quốc.
|
12.208.000
|
|
PT-ST10EA

|
Máy chiếu đa phương tiện công nghệ LCD
- Độ sáng: 2800 ANSI Lumens.
- Độ phân giải:: XGA ( 1024 x 768 ) .
- Độ tương phản: 500:1.
- Kích thước chiếu: 60 – 110 inches
- Tín hiệu vào : Dsub HD 15-pin x2, S-video, RCA, Audio (in/out), Composite video.
- Chiếu hình ảnh 80 inches ở khoảng cách 86cm
- Bóng đèn: 220W UHM, tuổi thọ 5000 giờ.
- Tự động dò tìm tín hiệu đầu vào.
- Chức năng chỉnh vuông hình ảnh.
- Điều khiển máy chiếu qua mạng LAN
- Direct Power-off
- Kích thước máy: 327 x 135 x 207 mm.
- Trọng lượng: 3.1kg.
- Xuất xứ: Nhật Bản.
|
22.485.000
|
|
PT-LX30HEA
|
Máy chiếu đa phương tiện công nghệ LCD
- Độ sáng: 3000 ANSI Lumens.
- Độ phân giải:: XGA ( 1024 x 768 ) .
- Độ tương phản: 2500:1.
- Kích thước chiếu: 30” – 300”
- Tín hiệu vào : Dsub HD 15-pin x2, S-video, Audio, Composite video (NTSC, SECAM, PAL, PAL-N, PAL-M, NTSC 4.43).
- Tín hiệu ra : VGA.
- Bóng đèn: 230W, tuổi thọ 4000 giờ.
- Tự động dò tìm tín hiệu đầu vào.
- Chức năng chỉnh vuông hình ảnh .
- Điều khiển máy chiếu qua mạng LAN
- Kích thước máy: 349 x 105 x 247 mm.
- Loa gắn trong 1W .
- Trọng lượng: 2.99kg.
- Phần mềm quản lý và điều khiển máy chiếu
- Xuất xứ: Trung Quốc.
|
19.177.000
|
|
PT-VW330EA

|
Máy chiếu đa phương tiện công nghệ LCD
- Độ sáng: 3000 ANSI Lumens.
- Độ phân giải:: WXGA ( 1280 x 800 ) .
- Độ tương phản: 2000:1.
- Kích thước chiếu: 30” – 300”
- Tín hiệu vào : HDMI, Dsub HD 15-pin x2, S-video, Audio, Composite video (NTSC, SECAM, PAL, PAL-N, PAL-M, NTSC 4.43).
- Tín hiệu ra : VGA.
- Bóng đèn: 245W, tuổi thọ 5000 giờ.
- Tự động dò tìm tín hiệu đầu vào.
- Chức năng chỉnh vuông hình ảnh .
- Điều khiển máy chiếu qua mạng LAN
- Direct Power-off
- Kích thước máy: 350 x 97 x 277 mm.
- Loa gắn trong 10W .
- Trọng lượng: 3.5kg.
- Phần mềm quản lý và điều khiển máy chiếu
- Xuất xứ: Trung Quốc.
|
25.772.000
|
|
PT-VX400EA
|
Máy chiếu đa phương tiện công nghệ LCD
- Độ sáng: 4000 ANSI Lumens.
- Độ phân giải:: XGA ( 1024 x 768 ) .
- Độ tương phản: 2000:1.
- Kích thước chiếu: 30” – 300”
- Tín hiệu vào : HDMI, Dsub HD 15-pin x2, S-video, Audio, Composite video (NTSC, SECAM, PAL, PAL-N, PAL-M, NTSC 4.43).
- Tín hiệu ra : VGA.
- Bóng đèn: 245W, tuổi thọ 5000 giờ.
- Tự động dò tìm tín hiệu đầu vào.
- Chức năng chỉnh vuông hình ảnh .
- Điều khiển máy chiếu qua mạng LAN
- Direct Power-off
- Kích thước máy: 350 x 97 x 277 mm.
- Loa gắn trong 10W .
- Trọng lượng: 3.5kg.
- Phần mềm quản lý và điều khiển máy chiếu
- Xuất xứ: Trung Quốc.
|
24.734.000
|
|
|
Máy chiếu đa phương tiện công nghệ LCD
- Độ sáng: 4000 ANSI Lumens.
- Độ phân giải:: XGA ( 1024 x 768 ) .
- Độ tương phản: 2000:1.
- Kích thước chiếu: 30” – 300”
- Tín hiệu vào : HDMI, Dsub HD 15-pin x2, S-video, Audio, Composite video (NTSC, SECAM, PAL, PAL-N, PAL-M, NTSC 4.43).
- Tín hiệu ra : VGA.
- Bóng đèn: 245W, tuổi thọ 5000 giờ.
- Tự động dò tìm tín hiệu đầu vào.
- Chức năng tự động chỉnh vuông hình ảnh .
- Điều khiển máy chiếu qua mạng LAN
-Trình chiếu bằng máy tính ,Ipad,Iphone qua Wireless
-Chiếu trực tiếp từ USB (file jpeg ,text)
- Direct Power-off
- Kích thước máy: 350 x 97 x 277 mm.
- Loa gắn trong 10W .
- Trọng lượng: 3.6kg.
- Phần mềm quản lý và điều khiển máy chiếu
- Xuất xứ: Trung Quốc.
|
27.328.000
|
|
|
Máy chiếu đa phương tiện công nghệ LCD
- Độ sáng: 3500 ANSI Lumens.
- Độ tương phản: 600:1.
- Độ phân giải thực: WXGA (1280 x 800).
- Bóng đèn: 250W, tuổi thọ 6000 giờ
- Màn hình: 33” – 300”.
- Tín hiệu vào : HDMI, DVI, Dsub HD 15-pin, S-video, Audio, Composite video (NTSC, SECAM, PAL, PAL-N, PAL-M, NTSC 4.43).
- Len shift (Horizontal/Vertical)
- Chức năng chỉnh vuông hình ảnh .
- Trình chiếu qua mạng Wireless (Option)
- Điều khiển máy chiếu qua mạng LAN.
- Loa 5W.
- Trọng lượng 6 kg
- Xuất xứ: Nhật Bản.
|
55.349.000
|
|
PT-DW730ES

|
Máy chiếu đa phương tiện công nghệ DLP
- Độ sáng: 7000 ANSI Lumens. Dual Lamp.
- Độ tương phản: 2500:1.
- Độ phân giải thực: WXGA (1280 x 800).
- Sử dụng bóng đèn 300W UHM x 2.
- Kích thước chiếu: 50” – 600”.
- Cổng tín hiệu vào : VGA, S-Video, RCA, DVI-D.
- Cân chỉnh hình ảnh, tự động dò tín hiệu đầu vào.
- Len shift (Horizontal/Vertical)
- Điều khiển máy chiếu qua mạng LAN.
- Direct Power-off
- Kích thước: 489 x 175 x 466mm . Trọng lượng 16.3 kg
- Xuất xứ: Nhật Bản.
|
207.558.000
|
|
PT-DX800ES

|
Máy chiếu đa phương tiện công nghệ DLP
- Độ sáng: 8000 ANSI Lumens. Dual Lamp
- Độ tương phản: 2000:1
- Độ phân giải thực: XGA (1024x768)
- Sử dụng bóng đèn 300W UHM x 2.
- Kích thước chiếu: 50” – 600”
- Cổng tín hiệu vào : VGA, S-Video, RCA, DVI-D.
- Cân chỉnh hình ảnh, tự động dò tín hiệu đầu vào.
- Len shift (Horizontal/Vertically)
- Điều khiển máy chiếu qua mạng LAN.
- Direct Power-off
- Kích thước: 489 x 175 x 466mm
- Trọng lượng 16.3 kg
- Xuất xứ: Nhật Bản.
|
207.558.000
|
|
PT-EX16KE

|
Máy chiếu đa phương tiện công nghệ LCD
- Độ sáng: 16,000 ANSI Lumens Four Lamp
- Độ tương phản: 2500:1
- Độ phân giải thực: XGA (1024x768)
- Bóng đèn 380W x 4 (Optional lens ET-ELS03)
- Kích thước chiếu : 40” – 600”
- Cổng tín hiệu vào: HDMI, DVI-D, Dsub HD 15-pin, S-Video, BNC x5, USB type B.
- Tự động cân chỉnh hình ảnh , tự động dò tín hiệu đầu vào, chức năng Len Shift
- Điều khiển máy chiếu qua mạng LAN.
- Direct Power-off
- Kích thước: 650 x 349 x 815mm
- Trọng lượng 46.5 kg
- Xuất xứ: Nhật Bản.
|
454.898.000
|
|
Option Lens: ET-ELS03
|
65.983.000
|